Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhàn rỗi
かんさん - 「閑散」|=vào lúc (vào mùa) yên tĩnh (nhàn rỗi)|+ 閑散期に|=khu vực thương mại thường trầm lắng, nhàn rỗi vào buổi tối|+ 商業地区は夜は閑散としている|=một ngày nhàn rỗi của thị trường cổ phiếu|+ 株式市場の閑散とした1日|=くうはく - 「空白」|=(thời gian) nhàn rỗi)|+ 空白(時間の)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân rộng
-
nhan sắc
-
nhan sắc nổi danh
-
nhân sâm
-
nhân sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhàn rỗi
* Từ tham khảo/words other:
- nhân rộng
- nhan sắc
- nhan sắc nổi danh
- nhân sâm
- nhân sĩ