Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắn nhủ
よこくする - 「予告する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẫn nhục
-
nhẫn nhục khắc chế
-
nhăn nhúm
-
nhân phẩm
-
nhân quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắn nhủ
* Từ tham khảo/words other:
- nhẫn nhục
- nhẫn nhục khắc chế
- nhăn nhúm
- nhân phẩm
- nhân quả