Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân lên
じょうじる - 「乗じる」|=ぞうしょく - 「増殖する」|=Tế bào T chết người sẽ có phản ứng nhân bản khi nó tiếp xúc với protein không đồng chất|+ キラーT細胞は異種タンパク質に遭遇するとそれに反応して増殖する|=ふえる - 「殖える」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân loại
-
nhận lời
-
nhắn lời
-
nhãn lực
-
nhân lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân lên
* Từ tham khảo/words other:
- nhân loại
- nhận lời
- nhắn lời
- nhãn lực
- nhân lực