Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân lực
じんりき - 「人力」|=マンパワー
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân lúc ad
-
nhãn mác hàng hóa
-
nhân mạng
-
nhấn mạnh
-
nhăn mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân lực
* Từ tham khảo/words other:
- nhân lúc ad
- nhãn mác hàng hóa
- nhân mạng
- nhấn mạnh
- nhăn mặt