Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận lời
おうじる - 「応じる」|=Xin lỗi, vì có hẹn trước nên tôi không thể nhận lời mời của anh được.|+ すみませんが先約があってご招待には応じられません。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắn lời
-
nhãn lực
-
nhân lực
-
nhân lúc ad
-
nhãn mác hàng hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận lời
* Từ tham khảo/words other:
- nhắn lời
- nhãn lực
- nhân lực
- nhân lúc ad
- nhãn mác hàng hóa