Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắn lời
いいつける - 「言い付ける」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhãn lực
-
nhân lực
-
nhân lúc ad
-
nhãn mác hàng hóa
-
nhân mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắn lời
* Từ tham khảo/words other:
- nhãn lực
- nhân lực
- nhân lúc ad
- nhãn mác hàng hóa
- nhân mạng