Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà tư vấn
カウンセラー|=bà bầu đó đã gặp gỡ trao đổi với nhà tư vấn về di truyền|+ その妊婦は遺伝カウンセラーと面談した
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà văn
-
nhà văn hóa công cộng
-
nhà văn lành nghề
-
nhà vật lý
-
nhà vệ sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà tư vấn
* Từ tham khảo/words other:
- nhà văn
- nhà văn hóa công cộng
- nhà văn lành nghề
- nhà vật lý
- nhà vệ sinh