Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà văn hóa công cộng
こうみんかん - 「公民館」|= こうみんかん - 「公民館」|=dường như bệnh viện cũng là một nhà văn hóa công cộng đối với người già|+ 病院はお年寄りにとって公民館みたいな場所でもあるようだ
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà văn lành nghề
-
nhà vật lý
-
nhà vệ sinh
-
nhà vi trùng học
-
nhà vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà văn hóa công cộng
* Từ tham khảo/words other:
- nhà văn lành nghề
- nhà vật lý
- nhà vệ sinh
- nhà vi trùng học
- nhà vợ