Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà vi trùng học
びせいぶつがくしゃ - 「微生物学者」 - [VI SINH VẬT HỌC GIẢ]
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà vợ
-
nhà vô địch
-
nhà vua
-
nhà xác
-
nhà xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà vi trùng học
* Từ tham khảo/words other:
- nhà vợ
- nhà vô địch
- nhà vua
- nhà xác
- nhà xe