Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà vua
キング|=thần dân và vua|+ キング(国王)とその臣民|=vua và nữ hoàng|+ キング夫妻|=lâu đài của vua|+ キング・キャッスル|=anh ta muốn trở thành nhà vua|+ 彼はキングになりたかった
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà xác
-
nhà xe
-
nhà xí
-
nhà xiêu vẹo
-
nhà xuất bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà vua
* Từ tham khảo/words other:
- nhà xác
- nhà xe
- nhà xí
- nhà xiêu vẹo
- nhà xuất bản