Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà xiêu vẹo
あばらや|=tôi muốn xây lại cái nhà xiêu vẹo hiện nay|+ 今のあばらやをも一度建てたいです
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà xuất bản
-
nhà xuất khẩu
-
nhạc
-
nhạc blu
-
nhạc buồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà xiêu vẹo
* Từ tham khảo/words other:
- nhà xuất bản
- nhà xuất khẩu
- nhạc
- nhạc blu
- nhạc buồn