Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc
おんがく - 「音楽」|=Nghiêm cấm sao chép đĩa âm nhạc|+ 音楽CDの複製を禁じる|=Copy tất cả đĩa nhạc của ai đó vào ~|+ 音楽CDをすべて〜にコピーする|=Đặt mua đĩa nhạc trên Internet|+ インターネットで音楽CDを注文する
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc blu
-
nhạc buồn
-
nhạc chơi trong cung vua
-
nhạc công
-
nhạc công ghi ta
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc blu
- nhạc buồn
- nhạc chơi trong cung vua
- nhạc công
- nhạc công ghi ta