| nhạc công ghi ta | ギタリスト|=nhạc công chơi đàn ghita nổi tiếng|+ 名の知れたギタリスト|=có một nhạc công ghita đã thích và lắng nghe phần trình diễn của tôi|+ あるギタリストが、私の演奏を喜んで聞いてくれた|=nhạc công ghita giỏi nhất thế giới|+ 世界一のギタリスト|=nhạc công ghita chơi nhạc rock|+ ロック・ギタリスト |
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc cụ
- nhạc cụ dây
- nhạc cụ gõ
- nhạc cụ thuộc bộ gõ
- nhạc cung đình