Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưỡng sức
ちからをやしなう - 「力を養う」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường tắt
-
đường thẳng
-
đường thẳng đứng
-
đường thẳng góc
-
đường thô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưỡng sức
* Từ tham khảo/words other:
- đường tắt
- đường thẳng
- đường thẳng đứng
- đường thẳng góc
- đường thô