Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường thẳng
ちょくせん - 「直線」|=Hãy vẽ hai đường thẳng lên giấy.|+ 紙の上に直線を2本引きなさい。
* Từ tham khảo/words other:
-
đường thẳng đứng
-
đường thẳng góc
-
đường thô
-
đường thô chưa qua tinh chế có màu nâu nhạt
-
đương thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- đường thẳng đứng
- đường thẳng góc
- đường thô
- đường thô chưa qua tinh chế có màu nâu nhạt
- đương thời