Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường thẳng đứng
じゅうせん - 「縦線」|=すいせん - 「垂線」|=すいちょくせん - 「垂直線」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường thẳng góc
-
đường thô
-
đường thô chưa qua tinh chế có màu nâu nhạt
-
đương thời
-
đường thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường thẳng đứng
* Từ tham khảo/words other:
- đường thẳng góc
- đường thô
- đường thô chưa qua tinh chế có màu nâu nhạt
- đương thời
- đường thủy