Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đương thời
コンテンポラリー|=そのとき - 「その時」|=とうじ - 「当時」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường thủy
-
đường tiết niệu
-
dương tính
-
đường tình duyên
-
đường tình yêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đương thời
* Từ tham khảo/words other:
- đường thủy
- đường tiết niệu
- dương tính
- đường tình duyên
- đường tình yêu