| đường hô hấp | こきゅうき - 「呼吸器」 - [HÔ HẤP KHÍ]|=phát sinh nhiều vi rút bệnh hoa liễu gây ra bệnh truyền nhiễm đường hô hấp (cơ quan hô hấp).|+ 呼吸器感染を起こすウイルス性疾患の大発生|=Trang bị (lắp) cơ quan hô hấp khi cắt khí quản của ai đó|+ (人)の気管を切開して呼吸器を付ける|=Cơ quan hô hấp tự động|+ 自動呼吸器|=Cơ quan hô hấp không khí|+ 空気呼吸器 |
* Từ tham khảo/words other:
- đường kẻ
- đường kẻ mi mắt
- đường khâu
- đường kiểu Đức
- đường kính