Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường khâu
つなぎめ - 「つなぎ目」|=ほうごう - 「縫合」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường kiểu Đức
-
đường kính
-
đường kính lỗ
-
đường kính miệng
-
đường kính ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường khâu
* Từ tham khảo/words other:
- đường kiểu Đức
- đường kính
- đường kính lỗ
- đường kính miệng
- đường kính ngoài