Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường kính miệng
こうけい - 「口径」|=kính viễn vọng có đường kính (miệng) nhỏ|+ 小口径の望遠鏡|=đường kính (miệng) cực đại|+ 最大口径|=đường kính miệng biểu diễn với đơn vị milimet|+ ミリメートルで表した口径|=đường kính miệng mở hết cỡ|+ いっぱいに開いた口径
* Từ tham khảo/words other:
-
đường kính ngoài
-
đường kính trong
-
đường lăn bóng
-
đường lát bằng thân cây
-
đường lầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường kính miệng
* Từ tham khảo/words other:
- đường kính ngoài
- đường kính trong
- đường lăn bóng
- đường lát bằng thân cây
- đường lầy