Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường kính trong
ないけい - 「内径」 - [NỘI KÍNH]|=tỷ lệ hành trình/ đường kính trong|+ 行程/内径比|=dụng cụ đo đường kính trong|+ 内径測定器
* Từ tham khảo/words other:
-
đường lăn bóng
-
đường lát bằng thân cây
-
đường lầy
-
đường lên
-
dương lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường kính trong
* Từ tham khảo/words other:
- đường lăn bóng
- đường lát bằng thân cây
- đường lầy
- đường lên
- dương lịch