Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương lịch
せいれき - 「西暦」|=ようれき - 「陽暦」
* Từ tham khảo/words other:
-
dương liễu
-
đường lối
-
đường lớn
-
đường lớn cấp tỉnh
-
đường mạch nha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương lịch
* Từ tham khảo/words other:
- dương liễu
- đường lối
- đường lớn
- đường lớn cấp tỉnh
- đường mạch nha