Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đụng nhau
かちあう - 「かち合う」|=đụng nhau với ai|+ 〜とかち合う
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng như đã dự tính adv,
-
đúng như dự đoán adv,
-
đừng nói
-
đừng nóng ruột
-
đứng núi này trông núi nọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đụng nhau
* Từ tham khảo/words other:
- đúng như đã dự tính adv,
- đúng như dự đoán adv,
- đừng nói
- đừng nóng ruột
- đứng núi này trông núi nọ