Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đừng nói
いいさない - 「言いさない」|=いってはだめです - 「言ってはだめです」|=いってはならない - 「言ってはならない」|=いわないでください - 「言わないでください」
* Từ tham khảo/words other:
-
đừng nóng ruột
-
đứng núi này trông núi nọ
-
đứng ở địa điểm v,
-
đụng phải đối thủ
-
dụng phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đừng nói
* Từ tham khảo/words other:
- đừng nóng ruột
- đứng núi này trông núi nọ
- đứng ở địa điểm v,
- đụng phải đối thủ
- dụng phẩm