Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đừng nóng ruột
くよくよしない|=cố gắng đừng lo nghĩ (đừng nóng ruột quá)|+ くよくよしないようにする
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng núi này trông núi nọ
-
đứng ở địa điểm v,
-
đụng phải đối thủ
-
dụng phẩm
-
đúng pháp luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đừng nóng ruột
* Từ tham khảo/words other:
- đứng núi này trông núi nọ
- đứng ở địa điểm v,
- đụng phải đối thủ
- dụng phẩm
- đúng pháp luật