Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng phẩm
どうぐ - 「道具」|=ふぞくひん - 「付属品」
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng pháp luật
-
đũng quần
-
đứng quanh quẩn
-
đúng quy cách
-
dụng quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- đúng pháp luật
- đũng quần
- đứng quanh quẩn
- đúng quy cách
- dụng quyền