Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đũng quần
ズボンのまち
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng quanh quẩn
-
đúng quy cách
-
dụng quyền
-
đứng ra
-
dung sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đũng quần
* Từ tham khảo/words other:
- đứng quanh quẩn
- đúng quy cách
- dụng quyền
- đứng ra
- dung sai