Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng ra
せきにんをおう - 「責任を負う」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung sai
-
đúng sai
-
dung sai trọng lượng
-
đứng sau
-
dũng sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng ra
* Từ tham khảo/words other:
- dung sai
- đúng sai
- dung sai trọng lượng
- đứng sau
- dũng sĩ