Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng sau
こうてんてき - 「後天的」
* Từ tham khảo/words other:
-
dũng sĩ
-
dùng sức đẩy mạnh
-
dụng tâm
-
dừng tay
-
dung thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng sau
* Từ tham khảo/words other:
- dũng sĩ
- dùng sức đẩy mạnh
- dụng tâm
- dừng tay
- dung thân