Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng sức đẩy mạnh
つっぱる - 「突っ張る」|=dùng sức đẩy thuyền trượt đi|+ 突っ張って船を出した
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng tâm
-
dừng tay
-
dung thân
-
đứng thẳng ad
-
đúng thế nhỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng sức đẩy mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- dụng tâm
- dừng tay
- dung thân
- đứng thẳng ad
- đúng thế nhỉ