Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dừng tay
さぎょうをちゅうしする - 「作業を中止する」|=てをやすめる - 「手を休める」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung thân
-
đứng thẳng ad
-
đúng thế nhỉ
-
đúng thời cơ
-
dùng thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dừng tay
* Từ tham khảo/words other:
- dung thân
- đứng thẳng ad
- đúng thế nhỉ
- đúng thời cơ
- dùng thử