Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng thử
しけんてきにしようする - 「試験的に使用する」|=しようしみる - 「使用しみる」|=つかってみる - 「使ってみる」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung tích
-
dung tích chở hạt
-
dung tích chở kiện
-
dung tích tàu
-
dung tích xếp hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng thử
* Từ tham khảo/words other:
- dung tích
- dung tích chở hạt
- dung tích chở kiện
- dung tích tàu
- dung tích xếp hàng