Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung tích
ないようぶつ - 「内容物」 - [NỘI DUNG VẬT]|=ようせき - 「容積」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung tích chở hạt
-
dung tích chở kiện
-
dung tích tàu
-
dung tích xếp hàng
-
dùng tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung tích
* Từ tham khảo/words other:
- dung tích chở hạt
- dung tích chở kiện
- dung tích tàu
- dung tích xếp hàng
- dùng tiền