Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng thời cơ
こうつごう - 「好都合」|=đúng thời cơ đối với hai nước|+ 両国にとって好都合である
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng thử
-
dung tích
-
dung tích chở hạt
-
dung tích chở kiện
-
dung tích tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng thời cơ
* Từ tham khảo/words other:
- dùng thử
- dung tích
- dung tích chở hạt
- dung tích chở kiện
- dung tích tàu