Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng quy cách
こうしき - 「公式」
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng quyền
-
đứng ra
-
dung sai
-
đúng sai
-
dung sai trọng lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng quy cách
* Từ tham khảo/words other:
- dụng quyền
- đứng ra
- dung sai
- đúng sai
- dung sai trọng lượng