Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng như đã dự tính adv,
あんのじょう - 「案の定」|=Kết quả đúng như đã dự tính|+ 案の定の結果だ
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng như dự đoán adv,
-
đừng nói
-
đừng nóng ruột
-
đứng núi này trông núi nọ
-
đứng ở địa điểm v,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng như đã dự tính adv,
* Từ tham khảo/words other:
- đúng như dự đoán adv,
- đừng nói
- đừng nóng ruột
- đứng núi này trông núi nọ
- đứng ở địa điểm v,