Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đụng
おしのける - 「押しのける」|=しょうとつする - 「衝突する」|=つきあたる - 「突き当たる」|=とおざける - 「遠ざける」
* Từ tham khảo/words other:
-
đừng
-
đứng
-
đựng
-
đừng bận tâm
-
đứng bên nhau san sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đụng
* Từ tham khảo/words other:
- đừng
- đứng
- đựng
- đừng bận tâm
- đứng bên nhau san sát