| đừng bận tâm | おかまいなく - 「お構いなく」 - [CẤU]|=đừng bận tâm|+ どうぞお構いなく|=đừng bận tâm quá đến người cùng đi du lịch|+ ほかの旅行者のことなどはお構いなく|=anh dùng cà phê chứ ? Không, đừng bận tâm về tôi|+ (コーヒーはいかがですか?)(あらやだ。どうぞお構いなく)|=ごしんぱいなく - 「ご心配なく」 - [TÂM PHỐI]|=đừng lo lắng (đừng bận tâm)|+ ご心配なく。/そのことは心配するな。/心配無用。/任せておけ |
* Từ tham khảo/words other:
- đứng bên nhau san sát
- dụng binh
- đừng bồn chồn
- dừng bước
- dũng cảm