Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đựng
いじする - 「維持する」|=いれる - 「容れる」|=しゅうようする - 「収容する」|=ふくむ - 「含む」
* Từ tham khảo/words other:
-
đừng bận tâm
-
đứng bên nhau san sát
-
dụng binh
-
đừng bồn chồn
-
dừng bước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đựng
* Từ tham khảo/words other:
- đừng bận tâm
- đứng bên nhau san sát
- dụng binh
- đừng bồn chồn
- dừng bước