Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ đo điện
けんりゅうけい - 「検流計」 - [KIỂM LƯU KẾ]|=Dụng cụ đo điện khác nhau|+ 差動検流計|=Thiết bị đo điện của dây đơn|+ 単線検流計|=Thiết bị đo điện phản chiếu|+ 反照検流計|=Dụng cụ đo điện nhiệt|+ 熱検流計|=Thiết bị đo điện không định vị|+ 無定位検流計
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ đo độ rượu cồn
-
dụng cụ đo khí áp
-
đụng cụ đo sóng
-
dụng cụ đo thủy triều
-
dụng cụ gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ đo điện
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ đo độ rượu cồn
- dụng cụ đo khí áp
- đụng cụ đo sóng
- dụng cụ đo thủy triều
- dụng cụ gia đình