Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ đo độ rượu cồn
アルコールおんどけい - 「アルコール温度計」
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ đo khí áp
-
đụng cụ đo sóng
-
dụng cụ đo thủy triều
-
dụng cụ gia đình
-
dụng cụ kẹp lông mi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ đo độ rượu cồn
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ đo khí áp
- đụng cụ đo sóng
- dụng cụ đo thủy triều
- dụng cụ gia đình
- dụng cụ kẹp lông mi