Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đụng cụ đo sóng
けんぱき - 「検波器」 - [KIỂM BA KHÍ]|=Dụng cụ đo sóng tỷ lệ|+ 比検波器|=Dụng cụ đo sóng khoáng thạch|+ 鉱石検波器|=Dụng cụ đo sóng quang học|+ 光学検波器|=Dụng cụ đo sóng ống điện hai cực|+ ダイオード検波器
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ đo thủy triều
-
dụng cụ gia đình
-
dụng cụ kẹp lông mi
-
dụng cụ kiểm tra
-
dụng cụ làm nông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đụng cụ đo sóng
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ đo thủy triều
- dụng cụ gia đình
- dụng cụ kẹp lông mi
- dụng cụ kiểm tra
- dụng cụ làm nông