Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ đo thủy triều
けんちょうき - 「検潮器」 - [KIỂM TRIỀU KHÍ]
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ gia đình
-
dụng cụ kẹp lông mi
-
dụng cụ kiểm tra
-
dụng cụ làm nông
-
dụng cụ lắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ đo thủy triều
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ gia đình
- dụng cụ kẹp lông mi
- dụng cụ kiểm tra
- dụng cụ làm nông
- dụng cụ lắp