Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đun sôi
おゆをわかす - 「お湯を沸かす」|=đun sôi khoảng 500cc nước|+ 500ccのお湯を沸かす|=しゃふつ - 「煮沸する」|=たく - 「炊く」|=わかす - 「沸かす」|=đun sôi trà|+ お茶を沸かす
* Từ tham khảo/words other:
-
dún vai
-
dùng
-
dũng
-
dụng
-
dừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đun sôi
* Từ tham khảo/words other:
- dún vai
- dùng
- dũng
- dụng
- dừng