Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng
しようする - 「使用する」|=しょうひする - 「消費する」|=つかう - 「使う」|=もちいる - 「用いる」
* Từ tham khảo/words other:
-
dừng
-
dựng
-
đúng
-
đũng
-
đụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng
* Từ tham khảo/words other:
- dừng
- dựng
- đúng
- đũng
- đụng