Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng
うらじ - 「裏地」|=かける - 「架ける」|=dựng cây cầu theo như bản thiết kế|+ 建築プランに従って橋を架ける|=けんちくする - 「建築する」|=したじき - 「下敷き」|=たかめる - 「高める」|=たてる - 「建てる」|=dựng bia|+ 石碑を 〜|=たてる - 「立てる」
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng
-
đũng
-
đụng
-
đừng
-
đứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng
* Từ tham khảo/words other:
- đúng
- đũng
- đụng
- đừng
- đứng