Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dừng
いいかげんにする - 「いい加減にする」|=きゅうしする - 「休止する」|=しゅうし - 「終止する」|=ていしする - 「停止する」|=ていしゃ - 「停車する」|=Xin đừng rời chỗ ngồi cho đến khi tàu dừng hẳn lại.|+ 電車が完全に停車するまでセキをお立ちならないでください。|=とまる - 「泊まる」|=やむ - 「止む」|=やめる - 「止める」 - [CHỈ]
* Từ tham khảo/words other:
-
dựng
-
đúng
-
đũng
-
đụng
-
đừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dừng
* Từ tham khảo/words other:
- dựng
- đúng
- đũng
- đụng
- đừng