Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựa trên
にもとづいて - 「に基づいて」|=ふまえる - 「踏まえる」|=Tôi muốn mọi người thảo luận dựa trên những điều đã xảy ra cho đến nay.|+ これまでの経緯を踏まえて議論して頂きたい。|=Ý kiến của anh ta dựa trên kinh nghiệm nên rất có tính thuyết phục|+ 彼の意見は経験を踏まえているので説得力がある。|=りっきゃく - 「立脚する」
* Từ tham khảo/words other:
-
dựa trên cơ sở
-
dưa vàng
-
dựa vào
-
đưa vào
-
đưa vào kế hoạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựa trên
* Từ tham khảo/words other:
- dựa trên cơ sở
- dưa vàng
- dựa vào
- đưa vào
- đưa vào kế hoạch