Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa vào kế hoạch
けいかくにくみいれる - 「計画に組み入れる」
* Từ tham khảo/words other:
-
dựa vào tài liệu nay
-
đưa vào thực tiễn
-
đùa với tình yêu
-
đua xe đạp
-
đúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa vào kế hoạch
* Từ tham khảo/words other:
- dựa vào tài liệu nay
- đưa vào thực tiễn
- đùa với tình yêu
- đua xe đạp
- đúc