Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúc
いる - 「鋳る」|=せんじる - 「煎じる」|=ちゅうぞう - 「鋳造する」|=ようかいする - 「溶解する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đục
-
đực
-
đực cái
-
đức cao vọng trọng
-
đức cha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúc
* Từ tham khảo/words other:
- đục
- đực
- đực cái
- đức cao vọng trọng
- đức cha